dinh thất

dinh thất

Dinh thất của vị quan triều Nguyễn vẫn còn được bảo tồn nguyên vẹn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơicủa người địa vị cao trong xã hội: "dinh thất" chỉ một khu nhà ở rộng lớn, sang trọng, thường dành cho các quan lại, vua chúa hoặc những người quyền quý trong thời phong kiến.
    • Nhà lớn, biệt thự cổ kính: Trong văn cảnh hiện đại, "dinh thất" có thể dùng để chỉ những dinh thự lịch sử hoặc kiến trúc cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dinh thất của vị tướng quân được xây dựng trên một ngọn đồi cao. (Nơicủa viên tướng quyền lực nằm trên đồi cao.)
    • Du khách tham quan dinh thất cổ kính ở Huế. (Khách tham quan ngôi nhà lớn cổ xưa ở Huế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dinh thất hoàng gia": nơicủa vua chúa hoặc hoàng tộc.

    • Dinh thất hoàng gia tráng lệ với những mái ngói lưu ly. (Nơicủa hoàng gia kiến trúc đẹp lộng lẫy.)
  • "dinh thất quan lại": nhà ở của các quan chức thời phong kiến.

    • Dinh thất quan lại thường nhiều phòng ốc vườn cảnh. (Nhà quan thường rộng rãi với nhiều phòng vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinh (danh từ): nhà lớn, nơi ở chính thức của người quyền lực.

    • Dinh Độc Lập một di tích lịch sử. (Tòa nhà lớn giá trị lịch sử.)
  • Thất (dan từ): nhà, nơi ở (thường dùng trong văn phong cổ).

    • Thất học (nhà học) hoặc thất bảo (nhà báu vật).
Từ đồng nghĩa
  • Phủ đệ: nơicủa quan lại hoặc người quyền quý.
  • Biệt thự: nhà sang trọng, thường vườn, dùng cho người giàu hoặc quan chức.
  • Lâu đài: công trình kiến trúc lớn, thường gắn với quý tộc.
Thành ngữ liên quan
  • Dinh thất nguy nga: dinh thự rất lớn đẹp.
    • Dinh thất nguy nga của vua chúa khiến ai cũng trầm trồ. (Tòa nhà rộng lớn tráng lệ của vua chúa gây ấn tượng mạnh.)